Thiết bị Hyundai -

Đặt hàng qua điện thoại 04.3640.8345
Hiển thị theo:
Giá  |  Giá  |  A-Z |  Z-A
    • APTOMAT(MCB) TÉP HYUNDAI Giá: Call
    • KHUYẾN MÃI
    • TÍNH NĂNG NỔI BẬT

















































      Loại
      Item





      Mã hiệu
       Type





      Số cực
       Number of Poles (P)





      Dòng định mức
      Rated Current(A)





      Dòng cắt
      Breaking Current (kA)





      HiBD





      HiBD63





      1, 2, 3





      5, 6, 10, 15. 16, 20, 25, 32, 40, 50, 63





      6kA





      HiBD-N





      HiBD63-N





      1, 2, 3
      1+N, 3+N





      5, 6, 10, 15. 16, 20, 25, 32, 40, 50, 63





      6kA



       

    • APTOMAT(MCCB) KHỐI HYUNDAI Giá: Call
    • KHUYẾN MÃI
    • TÍNH NĂNG NỔI BẬT



































































































































































































































































































































      Loại
      Item





      Mã hiệu
       Type





      Số cực
       Number of Poles(P)





      Dòng định mức
      Rated Current(A)





      Dòng cắt
      Breaking Current (kA)





      220V/



      240V





      380V/ 415V





      600V





      30





      HiBS 30





      2, 3





      5-10-15-20-30





      10





      7,5/5





      2,5





      50





      HiBE 50





      2, 3, 4





      40-50





      10





      7,5/5





      2,5





      HiBS 50





      2, 3, 4





      40-50





      25





      14/10





      5





      60





      HiBE 60





      2, 3, 4





      60





      10





      7,5/5





      2,5





      HiBS 60





      2, 3, 4





      60





      25





      14/10





      5





      100





      HiBE 100





      2, 3, 4





      75-100





      25





      14/10





      5





      HiBS 100





      2, 3, 4





      75-100





      20





      30/25





      10





      225





      HiBE 225





      2, 3, 4





      125-150-175-200-225





      35





      25/18





      7,5





      HiBS 225





      2, 3, 4





      125-150-175-200-225





      50





      35/25





      10





      400





      HiBE 400





      2, 3, 4





      250-300-350-400





      35





      30





      18





      HiBS 400





      2, 3, 4





      250-300-350-401





      50





      42





      22





      600





      HiBE 600





      2, 3, 4





      500-600





      50





      45





      22





      HiBS 600





      2, 3, 4





      500-600





      100





      65





      25





      800





      HiBE 800





      2, 3, 4





      700-800





      50





      45





      25





      HiBS 800





      2, 3, 4





      700-800





      100





      65





      25





      1000





      HiBS1000



      NE





      2, 3, 4





      505~1000





      100





      100





      50





      1200





      HiBS1200



      NE





      2, 3, 4





      605~1200





      100





      100





      50



       

    • Máy cắt chân không HVG Giá: Call
    • KHUYẾN MÃI
    • TÍNH NĂNG NỔI BẬT

      Dòng sản phẩm HVG có:
      - Điện áp định mức  7.2kV với dòng điện định mức 400A, 630A, 1250A 
      - Dải dòng cắt 20kA, 25kA, 32.5kV, 52kV, 65kA.

       

    • Máy cắt chân không HVF Giá: Call
    • KHUYẾN MÃI
    • TÍNH NĂNG NỔI BẬT
      Dòng sản phẩm HVF có:


      -  Điện áp định mức 7.2kV - 12kV - 24kV - 38kV với dòng điện định mức 630A, 1250A, 2000A


      -  Dải dòng cắt 12.5kA, 25kA, 40kV, 50kV.



       

    • Máy cắt chân không HAF Giá: Call
    • KHUYẾN MÃI
    • TÍNH NĂNG NỔI BẬT











































































































































      Mã hiệu



       





      Điện áp định mức (kV)





      Dòng định mức(A)





      Dòng cắt



      (kA)





      HAF 1072





      4.76 kV





      1250 A





      50 kA





      HAF 1041





      7.2 kV





      630 A





      25 kA





      HAF 1042





      7.2 kV





      1250 A





      25 kA





      HAF 1754





      12 kV





      2000 A





      31.5 kA





      HAF 1756





      12 kV





      2500 A





      31.5 kA





      HAF 1762





      12 kV





      1250 A





      40 kA





      HAF 1777





      12 kV





      3150 A





      50 kA





      HAF 2341





      15 kV





      630 A





      25 kA





      HAF 2367





      15 kV





      3150 A





      40 kA





      HAF 6146





      24 kV





      2500 A





      25 kA



       

    • Role Nhiệt HiTH Giá: Call
    • KHUYẾN MÃI
    • TÍNH NĂNG NỔI BẬT

























































































































































      STT





      CHỦNG LOẠI





      DÒNG ĐỊNH MỨC





      Contactor tương ứng





       





       





      1





      HiTH22H





      0.12 ~22A





      HiMC9-22W





       





      2





      HiTH40H





      7 ~ 40A





      HiMC32-40W





       





      3





      HiTH50H





      18 ~ 50A





      HiMC50W





       





      4





      HiTH90H





      28 ~ 90A





      HiMC65-90W





       





      5





      HiTH130K





      48 ~ 130A





      HiMC110-130W





       





      6





      HiTH220K





      78 ~ 220A





      HiMC150-220W





       





      7





      HiTH300K





      132 ~ 300A





      HiMC260-300W





       





      8





      HiTH500K





      180 ~ 500A





      HiMC400-500W





       





      9





      HiTH800K





      378 ~ 800A





      HiMC630-800W





       



       

    • Khởi động từ trung thế Giá: Call
    • KHUYẾN MÃI
    • TÍNH NĂNG NỔI BẬT
      Sản phẩm Contactor trung thế ( HCA ):


      -  Dòng sản phẩm 3.3kV, 6.6kV, 11kV 


      -  Dòng định mức 200A, 400A.



       

    • Khởi động từ hạ thế Giá: Call
    • KHUYẾN MÃI
    • TÍNH NĂNG NỔI BẬT















































































































































































































































































































































































































































      STT





      Mã hiệu
      Type





      Tiếp điểm phụ
      Main





      Công xuất định mức
      Max. Power
      kW





      Dòng điện định mức
      Operational Current 
      A





      Kính thước
      Extermal Size 
      W x H x D (mm)





      200/



      240V



       





      380/



      440V



       





      200/



      220V



       





      380/



      440V



       





      1





      HiMC 9





      1NO - 1 NC





      2.2





      4





      10





      9





      44 x 83 x 86 
      44 x 83 x 121





      2





      HiMC12





      1NO - 1 NC





      3.7





      5.5





      13





      12





      3





      HiMC18





      1NO - 1 NC





      4.5





      7.5





      18





      18





      4





      HiMC22





      1NO - 1 NC





      5.5





      7.5





      22





      22





      5





      HiMC32





      2 NO - 2 NC





      7.5





      15





      32





      32





      63 x 83 x 86
      44 x 83 x 122





      6





      HiMC40





      2 NO - 2 NC





      11





      18.5





      40





      40





      7





      HiMC50





      2 NO - 2 NC





      15





      22





      50





      50





      70 x 86 x 99





      8





      HiMC65





      2 NO - 2 NC





      18.5





      30





      70





      65





      94 x 138 x 143





      9





      HiMC80





      2 NO - 2 NC





      22





      37





      80





      80





      10





      HiMC90





      2 NO - 2 NC





      25





      45





      90





      90





      11





      HiMC110





      2 NO - 2 NC





      30





      55





      110





      110





      130 x 155 x 154





      12





      HiMC130





      2 NO - 2 NC





      37





      65





      130





      130





      13





      HiMC150





      2 NO - 2 NC





      45





      75





      150





      150





      138 x 189 x 171





      14





      HiMC180





      2 NO - 2 NC





      55





      90





      180





      180





      15





      HiMC220





      2 NO - 2 NC





      63





      110





      220





      220





      16





      HiMC260





      2 NO - 2 NC





      75





      132





      260





      260





      150 x 210 x 190





      17





      HiMC300





      2 NO - 2 NC





      90





      160





      300





      300





      18





      HiMC400





      2 NO - 2 NC





      125





      220





      400





      400





      179 x 251 x 238





      19





      HiMC500





      2 NO - 2 NC





      140





      250





      500





      500





      20





      HiMC630





      2 NO - 2 NC





      190





      330





      630





      630





      276 x 300 x 275





      21





      HiMC800





      2 NO - 2 NC





      220





      440





      800





      800



       

    • Máy cắt không khí HAT Giá: Call
    • KHUYẾN MÃI
    • TÍNH NĂNG NỔI BẬT



































































      TT





      Chủng loại





      Dòng sản phẩm





      Dòng cắt





      1





      HAT 25-3FH-02





      2500A





      65kA





      2





      HAT32-3FH-02





      3200A





      85kA





      3





      HAT40-3FH-02





      4000A





      85kA





      4





      HAT50-3FH-02





      5000A





      100kA



       

    • Máy cắt không khí HAS Giá: Call
    • KHUYẾN MÃI
    • TÍNH NĂNG NỔI BẬT















































































      TT





      Chủng loại





      Dòng sản phẩm





      Dòng cắt 





      1





      HAS 08-3FH-02





      600A - 800A





      65kA





      2





      HAS 10-3FH-02





      1000A





      65kA





      3





      HAS 12-3FH-02





      1250A





      65kA





      4





      HAS 16-3FH-02





      1600A





      65kA





      5





      HAS 20-3FH-02





      2000A





      65kA



       

    • Máy cắt không khí HiAS Giá: Call
    • KHUYẾN MÃI
    • TÍNH NĂNG NỔI BẬT







































































































      TT





      Chủng loại





      Dòng sản phẩm





      Dòng cắt 





      1





      HiAS 08-3FM-02





      800





      50





      2





      HiAS 10-3FM-02





      1000





      50





      3





      HiAS 12-3FM-02





      1250





      50





      4





      HiAS 16-3FM-02





      1600





      50





      5





      HiAS 20-3FM-02





      2000





      65





      6





      HiAS 25-3FM-02





      2500





      65





      7





      HiAS 32-3FM-02





      3200





      65





       

       

HỖ TRỢ TRỰC TUYẾN
Hà Liên
biểu tượng trạng thái skype
093.66.88.202
An Nguyên
biểu tượng trạng thái skype
0984.994.684
Văn Khoa
biểu tượng trạng thái skype
0903.414.886
Hồng Quân
biểu tượng trạng thái skype
0916268202
Quang Hồng
biểu tượng trạng thái skype
0932.210.068
Trung Kiên
biểu tượng trạng thái skype
0936.082.129